TanroDictionary Sổ từ

broadsheet

/ˈbrɔːdʃiːt/

Anh
0

broadsheet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấy khổ rộng chỉ in một mặt; Biểu ngữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy khổ rộng chỉ in một mặt.danh từEN-VI Dict
  2. Biểu ngữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The broadsheet lay flat on the table.

  2. A broadsheet hung above the stage.