TanroDictionary Sổ từ

brominate

/ˈbroʊməˌneɪt/

Anh
0

brominate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xử lý với brom hay với một hợp chất brom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xử lý với brom hay với một hợp chất brom.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab will brominate the sample today.