TanroDictionary Sổ từ

bronchoscopy

/ˌbrɑːŋˈkɑːskfiːə/

Anh
0

bronchoscopy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép soi phế quản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép soi phế quản.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bronchoscopy took only a few minutes.