TanroDictionary Sổ từ

broodily

/ˈbruːdɪli/

Anh
0

broodily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ủ rũ, chán chường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ủ rũ, chán chường.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sat broodili by the window.