TanroDictionary Sổ từ

brotherlike

/ˈbrʌðəˌlaɪk/

Anh
0

brotherlike là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như anh em.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như anh em.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They shared a brotherlike bond for years.