TanroDictionary Sổ từ

brucite

/ˈbruˌsaɪt/

Anh
0

brucite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bruxit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bruxit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab stored brucite samples in a dry box.