TanroDictionary Sổ từ

brush up on

/ˌbrʌʃ ˈʌp ɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ôn tập lại, trau dồi lại (kiến thức/kỹ năng lâu không dùng).động từ

Ví dụ

  1. I need to brush up on my French before traveling to Paris next month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép