/ˈbəkin ˈvoʊltɪdʒ/
bucking voltage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện áp bù.
The bucking voltage played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm