TanroDictionary Sổ từ

buckjumper

/ˈbʌkˌdʒʌmpə/

Anh
0

buckjumper là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa thuần hay nhảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa thuần hay nhảy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The buckjumper threw the rider twice.