/ˈbəfɜːd ˈtʃænəl/
buffered channel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kênh đệm.
The buffered channel was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm