TanroDictionary Sổ từ

bulk delay

/ˈbəlk dɪˈleɪ/

Anh
0

bulk delay là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trễ khối, đình trệ chung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trễ khối, đình trệ chung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bulk delay appeared in the report.