/ˈbəlk ˈstɔrɪdʒ/
bulk storage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ lớn.
She saw the bulk storage yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm