TanroDictionary Sổ từ

bullace

/ˈbʊləs/

Anh
0

bullace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây mận rừng; Quả mận rừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây mận rừng.danh từEN-VI Dict
  2. Quả mận rừng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bullace tree grew near the fence.

  2. She picked a sweet bullace from the tree.