TanroDictionary Sổ từ

bullate

/ˈbʊˌleɪt/

Anh
0

bullate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lồi lên, sưng lên, phồng lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lồi lên, sưng lên, phồng lên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bullate leaf felt thick and soft.