TanroDictionary

bullet

/ˈbʊlɪt/

Anh
0

bullet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đạn (súng trường, súng lục); (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạn (súng trường, súng lục).danh từEN-VI Dict
  2. (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldier found a single bullet in the sand.

  2. A bullet rolled onto the floor.

  3. dumdum bullet

    đạn đum đum