/ˈbʊlɪʃ/
bullish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm tăng giá cổ phần.
The bullish news lifted the market.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm