TanroDictionary Sổ từ

bummed

/bʌmd/

Anh
0

bummed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bum.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bumđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I bummed a ride home from a friend.