/ˈbəmpili/
bumpily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mấp mô, gập ghềnh.
She answered bumpily and smiled.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm