TanroDictionary

bunching

/ˈbəntʃin/

Anh
0

bunching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của bunch; Tụ nhóm (d); phân từ hiện tại của bunch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của bunchđộng từEN-VI Dict
  2. Tụ nhóm (d).tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của bunchđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The children are bunching together near the door.

  2. Bunching the flowers made the bouquet look fuller.