TanroDictionary Sổ từ

bunching factor

/ˈbəntʃin ˈfæktɜː/

Anh
0

bunching factor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ số tụ nhóm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ số tụ nhóm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bunching factor appeared in the report.