/ˈbəndəlɜː/
bundler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bundle.
The entry bundler points to bundle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm