TanroDictionary Sổ từ

bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ/

Anh
0

bungalow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà gỗ một tầng; boongalô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà gỗ một tầng; boongalô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They stayed in a small bungalow by the sea.