TanroDictionary Sổ từ

bunter

/ˈbəntɜː/

Anh
0

bunter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bunt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem buntdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bunter points to bunt.