TanroDictionary Sổ từ

buoyage

/ˈbjuːɪdʒ/

Anh
0

buoyage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thả phao, sự đặt phao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thả phao, sự đặt phao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Buoyage marked the safe path through the harbor.