/ˈbɔɪəntli/
buoyantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sôi nổi, sinh động.
They worked buoyantly all day.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm