TanroDictionary Sổ từ

buoyantly

/ˈbɔɪəntli/

Anh Thông dụng
0

buoyantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sôi nổi, sinh động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sôi nổi, sinh động.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked buoyantly all day.