TanroDictionary Sổ từ

burgonet

/ˈbɜːɡənət/

Anh
0

burgonet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mũ sắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ sắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old soldier polished his burgonet.