TanroDictionary Sổ từ

burgoo

/bɜːˈɡuː/

Anh
0

burgoo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) cháo đặc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) cháo đặc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The camp served hot burgoo at dinner.