TanroDictionary Sổ từ

buried

/ˈbɛriəd/

Anh
0

buried là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bury; Chôn, ngầm (dưới đất).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buryđộng từEN-VI Dict
  2. Chôn, ngầm (dưới đất).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He buried the box under the floor.

  2. The cable was buried below the ground.