TanroDictionary Sổ từ

buried cable

/ˈbɛriəd ˈkeɪbəl/

Anh
0

buried cable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The buried cable appeared in the report.