TanroDictionary Sổ từ

burlily

/ˈbɜːlili/

Anh
0

burlily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem burly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem burly: Lực lưỡng, vạm vỡDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry burlily points to burly.