TanroDictionary Sổ từ

bushido

/ˈbʊʃiːdəʊ/

Anh Thông dụng
0

bushido là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Võ sĩ đạo (Nhật Bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Võ sĩ đạo (Nhật Bản).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He followed bushido in every lesson.