TanroDictionary Sổ từ

bushily

/ˈbʊʃili/

Anh
0

bushily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bushy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bushyDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bushily points to bushy.