TanroDictionary Sổ từ

busy flag

/ˈbɪzi ˈflæɡ/

Anh
0

busy flag là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cờ bận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cờ bận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the busy flag on the desk.