TanroDictionary Sổ từ

busy relay

/ˈbɪzi ˈriˌleɪ/

Anh
0

busy relay là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ nối điện báo bận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ nối điện báo bận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The busy relay appeared in the report.