/ˈbɪzi ˈriˌleɪ/
busy relay là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ nối điện báo bận.
The busy relay appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm