TanroDictionary Sổ từ

busy testing

/ˈbɪzi ˈtɛstin/

Anh
0

busy testing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thử bận, thử chiếm dây [ĐL].

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thử bận, thử chiếm dây [ĐL].danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the busy testing on the desk.