TanroDictionary Sổ từ

butcherly

/ˈbʊtʃɜːli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với đồ hàng thịttính từ
  2. Thích giết chóc, thích tàn sát.tính từ

Ví dụ

  1. Her answer seemed butcherly to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép