TanroDictionary Sổ từ

butt out

/bˈʌt ˈaʊt/

Anh
0

butt out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đừng xen vào việc của người khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đừng xen vào việc của người khác.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This is none of your business, so just butt out!