TanroDictionary Sổ từ

buttercup

/ˈbʌtəkʌp/

Anh
0

buttercup là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây mao lương hoa vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây mao lương hoa vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A buttercup brightened the meadow.