TanroDictionary Sổ từ

buttstock

/ˈbʌtˌstɑːk/

Anh
0

buttstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the buttstock on the desk.