/ˈbjuːtəˌreɪt/
butyrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Butirat.
The lab tested a sample of butyrate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm