TanroDictionary Sổ từ

buzz off

/bˈʌz ˈɒf/

Anh
0

buzz off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rời đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rời đi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I'm buzzing off now- I have to meet some people.