Nghĩa tiếng Việt
- mặc địnhcụm từTanro Dictionary
- do không có lựa chọn kháccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- automatically unless changedcụm từTanro Dictionary
- because of absence of alternativescụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- デフォルトで、初期設定でcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The option is disabled by default.
Tuỳ chọn này mặc định bị tắt.