Nghĩa tiếng Việt
- bằng tay, thủ côngtrạng từTanro Dictionary
- đưa tận taytrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- manually, not by machinetrạng từTanro Dictionary
- delivered personallytrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 手で, 手作業で, 手渡しでtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
This sweater was made by hand.
Chiếc áo len này được làm bằng tay.