Nghĩa tiếng Việt
- bằng cách, bằng phương tiệngiới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- using, with the help ofgiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~によって、~を用いてgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Data is sent by means of an API.
Dữ liệu được gửi bằng API.