TanroDictionary Sổ từ

by no means

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn không, không hềcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. not at allcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 決して~ないcụm từ

Ví dụ

  1. It is by no means easy.

    Việc đó không hề dễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép