TanroDictionary Sổ từ

bypast

/ˈbɑɪˌpæst/

Anh
0

bypast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã qua, đã trôi qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã qua, đã trôi qua.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Those bypast days feel far away now.