TanroDictionary Sổ từ

cá than

Việt
0

cá than là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Anoplopoma fimbria, một loài cá biển sẫm màu, sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anoplopoma fimbria, một loài cá biển sẫm màu, sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương.danh từWiktionary