TanroDictionary Sổ từ

cảnh binh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cảnh sát võ trang.danh từ

Ví dụ

  1. Lực lượng cảnh binh.

  2. Sai cảnh binh đi trấn áp biểu tình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép