TanroDictionary Sổ từ

cấm túc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phạt giam có kì hạn.danh từ

Ví dụ

  1. Phạt hai học sinh này cấm túc vì tội nghịch pháo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép