Nghĩa tiếng Việt
- Vi khuẩn hình cầu hoặc có dạng hình cầu.danh từ
Tiếng Nhật
- 球菌きゅうきんcầu khuẩn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép